mặt hoa

mặt hoa

Cô ấy có nét mặt hoa dịu dàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuôn mặt đẹp như hoa: "mặt hoa" một từ Hán-Việt dùng để chỉ khuôn mặt của người phụ nữ có vẻ đẹp tươi tắn, thanh tú, ví như đóa hoa. Từ này thường mang tính ước lệ, văn chương, không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.
dụ sử dụng
  • ( ấy sở hữu khuôn mặt đẹp như hoa dáng người mềm mại, làm nhiều người mê mẩn.)
  • (Trong thơ ca, cụm từ "mặt hoa" thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp mong manh của người con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt hoa da phấn": khuôn mặt đẹp như hoa làn da mịn màng như phấnthành ngữ tả sắc đẹp toàn diện của người phụ nữ.
    • Mặt hoa da phấn, nàng bước ra từ tranh vẽ. (Với khuôn mặt đẹp như hoa làn da mịn màng như phấn, nàng như bước ra từ bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa mặt (không phổ biến): cách nói đảo ngữ, ít dùng, mang ý nghĩa tương tự.
  • Mặt ngọc (danh từ): khuôn mặt đẹp, trắng trẻo như ngọcthường dùng trong văn học cổ.
    • Mặt ngọc, mày ngài, nàng tuyệt sắc giai nhân. (Khuôn mặt đẹp như ngọc, lông mày đẹp như con tằm, nàng người đẹp tuyệt trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt phấn: khuôn mặt trang điểm đẹp, thường dùng trong văn chương.
  • Diện mạo hoa lệ: khuôn mặt lộng lẫy, sang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt hoa, lòng sắt: bề ngoài đẹp đẽ nhưng nội tâm cứng rắn, kiên định.
    • ấy mặt hoa lòng sắt, vượt qua mọi khó khăn. ( có vẻ ngoài yếu đuối, ấy vẫn kiên cường vượt qua thử thách.)

Từ chứa "mặt hoa"